- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp ngoại
Anh ấy là một thương gia nước ngoài.
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp nước ngoài
Công ty nước ngoài này rất nổi tiếng.
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp ngoại
Anh ấy là một thương gia nước ngoài.
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp nước ngoài
Công ty nước ngoài này rất nổi tiếng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp ngoại
thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.