- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại diên; phạm vi mở rộng (ngữ nghĩa học)
Ngoại diên của từ này rất rộng.
ngoại diên; phạm vi mở rộng (ngữ nghĩa học)
Ngoại diên của từ này rất rộng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
ngoại diên; phạm vi mở rộng (ngữ nghĩa học)
ngoại diên; phạm vi mở rộng (ngữ nghĩa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.