- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Chiếc điện thoại này có ngoại hình rất đẹp.
hình dạng bên ngoài; ngoại hình; đường nét
hình dạng; hình thể
Hình dáng chiếc điện thoại này rất đẹp.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Chiếc điện thoại này có ngoại hình rất đẹp.
hình dạng bên ngoài; ngoại hình; đường nét
hình dạng; hình thể
Hình dáng chiếc điện thoại này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
búp bê; hình nộm; con rối
Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.
búp bê; hình nộm; con rối
Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.