- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài Trái Đất; ngoài vũ trụ; (thuộc) hành tinh khác
中不在地球上的,来自其他行星的búzài dìqiú shang de、láizì qítā xíngxīng de
Bạn có tin có người ngoài hành tinh không?
ngoài Trái Đất; ngoài hành tinh; người ngoài hành tinh (khi chỉ sinh vật)
中来自地球以外的星球或星系的lái zì dìqiú yǐ wài de xīngqiú huò xīngxì de
ngoài Trái Đất; ngoài vũ trụ; (thuộc) hành tinh khác
中不在地球上的,来自其他行星的búzài dìqiú shang de、láizì qítā xíngxīng de
Bạn có tin có người ngoài hành tinh không?
ngoài Trái Đất; ngoài hành tinh; người ngoài hành tinh (khi chỉ sinh vật)
中来自地球以外的星球或星系的lái zì dìqiú yǐ wài de xīngqiú huò xīngxì de
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài Trái Đất; ngoài vũ trụ; (thuộc) hành tinh khác
ngoài Trái Đất; ngoài vũ trụ; (thuộc) hành tinh khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.