- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
中来自地球以外星球的人或生物láizì dìqiú yǐwài xīngqiú de rén huò shēngwù
Người ngoài hành tinh có thật không?
Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
Tôi thề tôi đã trông thấy người ngoài hành tinh!
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
中来自地球以外星球的人或生物láizì dìqiú yǐwài xīngqiú de rén huò shēngwù
Người ngoài hành tinh có thật không?
Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
Tôi thề tôi đã trông thấy người ngoài hành tinh!
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.