- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
biểu hiện ra ngoài; hiển thị bên ngoài; bộc lộ
Cảm xúc của anh ấy thể hiện ra bên ngoài.
biểu hiện ra ngoài; hiển thị bên ngoài; bộc lộ
Cảm xúc của anh ấy thể hiện ra bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
biểu hiện ra ngoài; hiển thị bên ngoài; bộc lộ
biểu hiện ra ngoài; hiển thị bên ngoài; bộc lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.