- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh
Cảnh quay ngoại cảnh của bộ phim này rất đẹp.
cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh
Cảnh quay ngoại cảnh của bộ phim này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh
cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.