- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
áo choàng ngoài; áo dài khoác ngoài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đẹp.
áo choàng ngoài; áo dài khoác ngoài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
áo choàng ngoài; áo dài khoác ngoài
áo choàng ngoài; áo dài khoác ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.