- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
Công ty này có nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
Công ty này có nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.