- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác(kế thừa)
Anh ấy đã đi làm ở nơi khác.
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác(kế thừa)
Anh ấy đã đi làm ở nơi khác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.