- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
trốn ra nước ngoài; bỏ trốn ra ngoại quốc
Anh ta đã trốn ra nước ngoài.
bỏ đi; bỏ trốn; xuất bôn
Anh ấy đã bỏ trốn.
phản bội và rời bỏ; đào tẩu; ly khai
Anh ta đã bỏ trốn.
trốn ra nước ngoài; bỏ trốn ra ngoại quốc
Anh ta đã trốn ra nước ngoài.
bỏ đi; bỏ trốn; xuất bôn
Anh ấy đã bỏ trốn.
phản bội và rời bỏ; đào tẩu; ly khai
Anh ta đã bỏ trốn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn ra nước ngoài; bỏ trốn ra ngoại quốc
trốn ra nước ngoài; bỏ trốn ra ngoại quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài