- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Ông ấy là ngoại trưởng Trung Quốc.
Ngoại trưởng; Quốc vụ khanh
Hôm nay ngoại trưởng sẽ gặp gỡ các phóng viên.
Bộ trưởng Ngoại giao
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Ông ấy là ngoại trưởng Trung Quốc.
Ngoại trưởng; Quốc vụ khanh
Hôm nay ngoại trưởng sẽ gặp gỡ các phóng viên.
Bộ trưởng Ngoại giao
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.