- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tham gia vào việc không phải của mình; bị phân tâm bởi chuyện ngoài lề
Anh ấy không bao giờ can thiệp vào chuyện của người khác.
tham gia vào việc không phải của mình; bị phân tâm bởi chuyện ngoài lề
Anh ấy không bao giờ can thiệp vào chuyện của người khác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tham gia vào việc không phải của mình; bị phân tâm bởi chuyện ngoài lề
tham gia vào việc không phải của mình; bị phân tâm bởi chuyện ngoài lề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.