- 女nữ(người phụ nữ)
- 兼kiêm(kiêm, gộp lại)
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
mối thù cũ; mối hiềm khích từ trước
Giữa họ có mối hiềm khích cũ.
mối thù lâu năm; hiềm khích cũ
Giữa họ có mối hiềm khích lâu năm.
mối thù cũ; mối hiềm khích từ trước
Giữa họ có mối hiềm khích cũ.
mối thù lâu năm; hiềm khích cũ
Giữa họ có mối hiềm khích lâu năm.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
mối thù cũ; mối hiềm khích từ trước
mối thù cũ; mối hiềm khích từ trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.