kẻ thù truyền kiếp; cựu thù
Họ là kẻ thù cũ.
kẻ thù lâu năm; túc địch
Họ là kẻ thù lâu năm.
kẻ thù truyền kiếp; cựu thù
Họ là kẻ thù cũ.
kẻ thù lâu năm; túc địch
Họ là kẻ thù lâu năm.
kẻ thù truyền kiếp; cựu thù
kẻ thù truyền kiếp; cựu thù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.