- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đa nhiệm; ghép kênh; dồn kênh
Hệ thống này có thể đa công hóa.
đa nhiệm; ghép kênh; dồn kênh
Hệ thống này có thể đa công hóa.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đa nhiệm; ghép kênh; dồn kênh
đa nhiệm; ghép kênh; dồn kênh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.