- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
có rất nhiều; thiếu gì
Loại sách này có rất nhiều.
có rất nhiều; không thiếu gì
có rất nhiều; thiếu gì
Loại sách này có rất nhiều.
có rất nhiều; không thiếu gì
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
có rất nhiều; thiếu gì
có rất nhiều; thiếu gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.