- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
nhiều vòng; nhiều giai đoạn
Chúng tôi đã tiến hành nhiều vòng đàm phán.
nhiều tầng; đa lớp
Đây là một cuộc họp đa tầng.
nhiều vòng; nhiều lượt; đa chiều
Đây là một cuộc đàm phán đa vòng.
nhiều vòng; nhiều giai đoạn
Chúng tôi đã tiến hành nhiều vòng đàm phán.
nhiều tầng; đa lớp
Đây là một cuộc họp đa tầng.
nhiều vòng; nhiều lượt; đa chiều
Đây là một cuộc đàm phán đa vòng.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
nhiều vòng; nhiều giai đoạn
nhiều vòng; nhiều giai đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.