- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
lên đến; nhiều đến; tới tận
Có tới một trăm người đã tham gia cuộc họp.
lên đến; nhiều đến; tới tận
Có tới một trăm người đã tham gia cuộc họp.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
lên đến; nhiều đến; tới tận
lên đến; nhiều đến; tới tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.