- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm vui; đùa giỡn cho vui
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
tìm vui; đùa giỡn cho vui
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tìm vui; đùa giỡn cho vui
tìm vui; đùa giỡn cho vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.