- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm về cội nguồn; tầm căn
tìm về cội nguồn; truy tìm gốc rễ
Chúng ta phải tìm hiểu đến cùng.
tìm về cội nguồn; tầm căn
tìm về cội nguồn; truy tìm gốc rễ
Chúng ta phải tìm hiểu đến cùng.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
tìm về cội nguồn; tầm căn
tìm về cội nguồn; tầm căn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.