- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm khoái lạc (đặc biệt là tình dục)
Anh ấy thích tìm kiếm niềm vui.
tìm kiếm khoái lạc (đặc biệt là tình dục)
Anh ấy thích tìm kiếm niềm vui.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm khoái lạc (đặc biệt là tình dục)
tìm kiếm khoái lạc (đặc biệt là tình dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.