- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
thuật tìm mạch nước; thuật bói tìm nước
Tìm nước là một kỹ thuật cổ xưa.
thuật tìm mạch nước; thuật bói tìm nước
Tìm nước là một kỹ thuật cổ xưa.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thuật tìm mạch nước; thuật bói tìm nước
thuật tìm mạch nước; thuật bói tìm nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.