- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)
tìm mục tiêu; dẫn đường (quân sự)
tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)
tìm mục tiêu; dẫn đường (quân sự)
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)
tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.