- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)
mua dâm; đi chơi gái
ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)
mua dâm; đi chơi gái
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)
ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.