- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
thăm hỏi; chờ đợi
tìm; tìm kiếm
thăm hỏi; chờ đợi
tìm; tìm kiếm
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
thăm hỏi; chờ đợi
thăm hỏi; chờ đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.