như vậy; vậy; (văn) ngươi
中那样;像那样nàyàng; xiàng nàyàng
Các ngươi đừng có xấc xược!
vậy thì; thế là; (văn) mới
中就是;那样;因此jiùshì;nàyàng;yīncǐ
(kính) ngài; quý vị (cách xưng hô kính trọng)
中你;对人的敬称nǐ;duì rén de jìngchèng
mày; ngươi; anh/chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, văn cổ)
中你;你的nǐ;nǐ de
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
中那么;然后;用来开始新的话题nàme;ránhòu;yònglái kāishǐ xīn de huàtí
như vậy; vậy; (văn) ngươi
中那样;像那样nàyàng; xiàng nàyàng
Các ngươi đừng có xấc xược!
vậy thì; thế là; (văn) mới
中就是;那样;因此jiùshì;nàyàng;yīncǐ
(kính) ngài; quý vị (cách xưng hô kính trọng)
中你;对人的敬称nǐ;duì rén de jìngchèng
mày; ngươi; anh/chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, văn cổ)
中你;你的nǐ;nǐ de
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
中那么;然后;用来开始新的话题nàme;ránhòu;yònglái kāishǐ xīn de huàtí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.