tiểu · nhỏ
xiǎo (xiao3)
Bộ thủ số 42 · 3 nét (第 42 部首 · 3 画 dì 42 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼩ (tiểu) — nghĩa: nhỏ, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "nhỏ" bắt nguồn từ một hình tượng hình trong chữ tượng hình, miêu tả ba vật nhỏ xếp sát nhau hoặc ba hạt lúa. Dần dần nó trở thành biểu tượng trừu tượng cho khái niệm "nhỏ bé".
Mẹo nhớ: Ba nét nhỏ xếp dọc như ba hạt lúa nhỏ bé tượng trưng cho "nhỏ".
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
13 chữnhỏ; bé; nhỏ bé
HSK 13 nét
ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
HSK 14 nét
- 尐jié
(văn) ít; hiếm
4 nét
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
5 nét
mày; anh; ngươi (đại từ ngôi thứ hai, cổ)
5 nét
- 尕gǎ
nhỏ; bé (phương ngữ)
5 nét
nhọn; nhọn hoắt; sắc bén
HSK 66 nét
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
6 nét
biến thể cũ của 菽[shu1]
6 nét
yên tĩnh; tĩnh lặng
HSK 78 nét
vẫn còn; hơn nữa; tôn sùng
8 nét
nếm; thử (đồ ăn)
HSK 59 nét
- 尜gá
con quay (đồ chơi hình thoi, hai đầu nhọn)
9 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.