- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)
Erg là đơn vị năng lượng.
erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)
Erg là đơn vị năng lượng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)
erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.