- ⺌tiểu(nhỏ)
- 冂quynh(vùng ngoại ô, bao quanh)
- 口khẩu(miệng)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
Tiếng Trung của anh ấy không tệ.
tạm được; chưa tệ
Biểu hiện của anh ấy khá tốt.
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
Tiếng Trung của anh ấy không tệ.
tạm được; chưa tệ
Biểu hiện của anh ấy khá tốt.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.