- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
nghĩa là; nói cách khác; tức là
中用来解释或说明前面的意思yònglái jiěshì huò shuōmíng qiánmiàn de yìsi
Nói cách khác, ngày mai chúng ta đi.
nghĩa là; nói cách khác; tức là
中用来解释或说明前面的意思yònglái jiěshì huò shuōmíng qiánmiàn de yìsi
Nói cách khác, ngày mai chúng ta đi.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nghĩa là; nói cách khác; tức là
nghĩa là; nói cách khác; tức là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.