- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
(văn) kính mong chỉ giáo; xin nhờ phê bình (về bài viết)
(văn) kính mong chỉ giáo; xin nhờ phê bình (về bài viết)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
(văn) kính mong chỉ giáo; xin nhờ phê bình (về bài viết)
(văn) kính mong chỉ giáo; xin nhờ phê bình (về bài viết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.