- 屯đồn(mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất (tượng hình))HỘI Ý
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.
(văn) gian nan lận đận; truân chuyên(kế thừa)
(văn) gian nan lận đận; truân chuyên(kế thừa)
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.