⼬
triệt · mầm non
chè (che4)
Bộ thủ số 45 · 3 nét (第 45 部首 · 3 画 dì 45 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼬ (triệt) — nghĩa: mầm non, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả một cây mầm non đang nảy lên từ đất với lá non ở trên và rễ ở dưới. Hình dạng của nó phản ánh quá trình nước và lá của cây non phát triển.
Mẹo nhớ: Hãy nhớ ba nét này như một cây mầm non nhỏ mới mọc lên, với nét giữa cao nhất đại diện cho thân và hai nét bên là lá.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
2 chữchồi cây mới mọc
3 nét
đóng quân; trú đóng (quân đội)
HSK 74 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.