tuần tra; tuần logic
中警察或军人在固定的地方来回走动进行查看jǐngchá huò jūnrén zài gùdìng de dìfang láihuí zǒudòng jìnxíng chákàn
Cảnh sát đang tuần tra.
tuần tra; tuần logic
中警察或军人在固定的地方来回走动进行查看jǐngchá huò jūnrén zài gùdìng de dìfang láihuí zǒudòng jìnxíng chákàn
Cảnh sát đang tuần tra.
tuần tra; tuần logic
tuần tra; tuần logic