- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tai nạn lao động; thương tích do công việc
Anh ấy nhập viện vì tai nạn lao động.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tai nạn lao động; thương tích do công việc
Anh ấy nhập viện vì tai nạn lao động.
tai nạn lao động; thương tích do công việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.