- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nội dung khiêu dâm; phim/ảnh người lớn (lóng)
Trang web này có nhiều nội dung khiêu dâm.
nội dung khiêu dâm; phim/ảnh người lớn (lóng)
Trang web này có nhiều nội dung khiêu dâm.