- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời hạn thi công; thời gian dự án
thời hạn thi công; thời gian dự án
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời hạn thi công; thời gian dự án
thời hạn thi công; thời gian dự án