汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
工蜂 gōng fēng — công phong | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
ong thợ
gōng
fēng
shì
cí
xìng
mì
fēng
.
工
蜂
是
雌
性
蜜
蜂
。
🔊
Ong thợ là ong cái.
CÁCH VIẾT
工
蜂
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
ong thợ
gōng
fēng
shì
cí
xìng
mì
fēng
.
工
蜂
是
雌
性
蜜
蜂
。
🔊
Ong thợ là ong cái.
CÁCH VIẾT
工
蜂
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼯
công · công
Bộ 48 · 3 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 13 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼯
công · công
Bộ 48 · 3 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 13 nét
工蜂
🔊
gōng
fēng
công phong
ong thợ
1 nghĩa
工蜂
Phồn thể
工
🔊
gōng
fēng
công phong
// NGHĨA CHÍNH
ong thợ
1 nghĩa
一
丄
虫
夆
一
丄
虫
夆
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
差
🔊
chà
không giống nhau; khác nhau
左
🔊
zuǒ
trái; bên trái
工
🔊
gōng
việc; công việc; sự việc
巧
🔊
qiǎo
khéo; khéo léo; may mắn thay
巫
🔊
wū
phù thủy; thầy cúng
巩
🔊
gǒng
củng cố; làm vững chắc
巯
🔊
qiú
nhóm sulfhydryl (-SH); gốc mercapto
㠪
🔊
㠫
🔊
㠬
🔊
㠭
🔊
㠮
🔊