- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
cá bơn (mắt lệch trái)
Cá bơn là một loại cá biển.
cá bơn (mắt lệch trái)
Cá bơn là một loại cá biển.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá bơn (mắt lệch trái)
cá bơn (mắt lệch trái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.