- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Anh ấy luôn thiên vị.
thiên vị; bênh vực (một bên)
thiên vị; ủng hộ (một phía)
thiên vị; ủng hộ một bên
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Anh ấy luôn thiên vị.
thiên vị; bênh vực (một bên)
thiên vị; ủng hộ (một phía)
thiên vị; ủng hộ một bên
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.