- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Anh ấy luôn bênh vực bạn bè của mình.
thiên vị; bênh vực (một bên)
Anh ấy luôn thiên vị bạn bè của mình.
thiên vị; ủng hộ (một phía)
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Anh ấy luôn bênh vực bạn bè của mình.
thiên vị; bênh vực (một bên)
Anh ấy luôn thiên vị bạn bè của mình.
thiên vị; ủng hộ (một phía)
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
ủng hộ; đứng về phía (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiên vị; ủng hộ một bên
thiên vị; ủng hộ một bên