- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
xung quanh; xung quanh đó
Gần đây không có cửa hàng.
xung quanh; xung quanh đó
Gần đây không có cửa hàng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
xung quanh; xung quanh đó
xung quanh; xung quanh đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.