- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
biện luận khéo léo; ngụy biện
Anh ấy rất giỏi tranh luận khéo léo.
tu từ; phép tu từ
Khả năng hùng biện của anh ấy rất mạnh.
biện luận khéo léo; ngụy biện
Anh ấy rất giỏi tranh luận khéo léo.
tu từ; phép tu từ
Khả năng hùng biện của anh ấy rất mạnh.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
biện luận khéo léo; ngụy biện
biện luận khéo léo; ngụy biện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.