- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xác chết phình to; (bóng) cái nhìn phóng đại, ngông cuồng
Thi thể người khổng lồ là một hiện tượng xác chết.
xác chết phình to; (bóng) cái nhìn phóng đại, ngông cuồng
Thi thể người khổng lồ là một hiện tượng xác chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xác chết phình to; (bóng) cái nhìn phóng đại, ngông cuồng
xác chết phình to; (bóng) cái nhìn phóng đại, ngông cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.