- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
tiếng động lớn; tiếng nổ lớn
Bên ngoài truyền đến một tiếng động lớn.
tiếng động lớn; tiếng nổ lớn
Bên ngoài truyền đến một tiếng động lớn.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
tiếng động lớn; tiếng nổ lớn
tiếng động lớn; tiếng nổ lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.