- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cá mập megalodon (Carcharodon megalodon)
Cá mập megalodon là một loài cá mập tiền sử khổng lồ.
cá mập megalodon (Carcharodon megalodon)
Cá mập megalodon là một loài cá mập tiền sử khổng lồ.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cá mập megalodon (Carcharodon megalodon)
cá mập megalodon (Carcharodon megalodon)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.