- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
sai lầm; nhầm lẫn(kế thừa)
Không thể có sai sót trong công việc.
error(kế thừa)
chuyện không may; sự cố đáng tiếc(kế thừa)
sai lầm; nhầm lẫn(kế thừa)
Không thể có sai sót trong công việc.
error(kế thừa)
chuyện không may; sự cố đáng tiếc(kế thừa)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
sai lầm; nhầm lẫn
sai lầm; nhầm lẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.