- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói lung tung, khiến người khác không hiểu.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói lung tung, khiến người khác không hiểu.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.