- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)
Barbitone là một loại thuốc an thần.
barbituat
Barbital là một loại thuốc an thần.
axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)
Barbitone là một loại thuốc an thần.
barbituat
Barbital là một loại thuốc an thần.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)
axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.